khách man

Học thuật
Thân thiện
khách man

Khách man ngồi một mình trong góc phòng tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ khờ dại, người ngu ngốc: Từ dùng để chỉ một người hành động, suy nghĩ thiếu thông minh, không sáng suốt, dễ bị lừa gạt hoặc đưa ra những quyết định sai lầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta cứ tin lời kẻ lừa đảo, đúng một khách man. (Anh ta cứ tin vào lời của kẻ lừa đảo, đúng một kẻ khờ dại.)
    • Đừng làm khách man đem hết tiền cho người lạ. (Đừng làm kẻ ngu ngốc đem hết tiền cho người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm trò khách man": hành động một cách ngu ngốc, khiến mình trở thành trò cười.
    • Hắn cứ làm trò khách man trước mặt mọi người. (Hắn cứ hành động ngu ngốc trước mặt mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Khờ khạo (tính từ): có vẻ ngây ngô, thiếu sự tinh anh.
  • Ngốc nghếch (tính từ): đần độn, không lanh lợi.
  • Đần độn (tính từ): kém thông minh một cách rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ ngốc: người thiếu hiểu biết, khôn ngoan.
  • Kẻ khờ: người cả tin, dễ bị lừa.
  • Đồ ngu: (cách nói thô tục) kẻ ngu si.
Từ trái nghĩa
  • Người khôn ngoan: người sáng suốt, biết suy xét.
  • Kẻ ranh mãnh: người láu lỉnh, tinh quái.
Lưu ý sử dụng
  • "Khách man" một từ sắc thái miệt thị, chê bai, thường dùng để chỉ trích. Cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây tổn thương hoặc xúc phạm người khác.
  • Từ này ít phổ biến trong văn nói hàng ngày hiện đại, thường gặp hơn trong văn chương hoặc lối nói tính chất vùng miền.
khách man

Khách man ngồi một mình trong góc phòng tối.

  1. kẻ khờ dại